越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ra khỏi” (1)
ra khỏi

英语
动leave
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam
相关词“ra khỏi” (1)
đá ra khỏi

英语
名kick down
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
短语“ra khỏi” (8)
ra khỏi nhà
leave home
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam
đuổi con chó ra khỏi sân
chased the dog out of the garden
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
The villagers drove the invaders out of the village.
Anh ấy ra khơi bằng một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
He went fishing in a small boat.
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
The ship could not set sail due to big waves.
